Ngữ âm học Phật giáo

Âm nghĩa Huệ Lâm

Tra cứu âm đọc Hán ngữ Trung đại và nguyên ngữ Phạn dựa trên bộ đại từ điển 《一切經音義》của Đại sư Huệ Lâm.

Mỗi mục từ hiển thị ba chiều đối chiếu: chữ Hán — âm phục dựng thờ Đường từ Phản thiết Huệ Lâm — nguyên ngữ Phạn/Tây Tạng.

CBETA T54n2128

Tra cứu từ điển âm nghĩa

Nhập chữ Hán đơn lẻ hoặc thuật ngữ Phật học để xem phản thiết, thanh điệu và đối chiếu nguyên ngữ.

Âm đọc
9.934
Mục từ Huệ Lâm
4.175

Kết quả tra cứu

Kết quả cho “阿彌陀”.

阿彌陀A-di-đà

Đối chiếu nguyên ngữ Phạn

अमिताभ

amitābha

Ghi chú học thuật & ghi công

  • Dữ liệu Phản thiết được trích xuất từ bộ đại từ điển âm nghĩa Phật giáo 《一切經音義》(100 quyển — CBETA T54n2128) do Đại sư Huệ Lâm (慧琳, 737–820) trụ trì chùa Tây Minh biên soạn vào thời nhà Đường (hoàn thành năm 807).
  • Hệ thống âm phục dựng Middle Chinese (Hán ngữ Trung đại) căn cứ trên mô hình âm vị học lịch sử của hai học giả William H. Baxter & Laurent Sagart (1992, 2014).
  • Mục đích nghiên cứu: Phục vụ đối chiếu ngữ âm học lịch sử và hiểu rõ ngữ cảnh chuyển dịch các thuật ngữ Phật giáo từ tiếng Phạn sang tiếng Hán và tiếng Việt cổ truyền.